chấm chấm
Định nghĩa
Động từ:
- Vẽ, tô hoặc tạo ra hình ảnh bằng cách dùng nhiều dấu chấm nhỏ, liên tiếp: Hành động tạo nên các đường nét hoặc mảng màu thông qua việc chấm nhiều điểm nhỏ sát nhau.
- Đánh dấu bằng các chấm nhỏ liên tục: Việc tạo ra một dấu hiệu hoặc đường kẻ không liền nét mà bao gồm một chuỗi các chấm.
Danh từ:
- Cách vẽ, kiểu đường nét được tạo thành từ những dấu chấm nhỏ: Phương pháp hoặc kỹ thuật trong hội họa, đồ họa để thể hiện đường nét, độ đậm nhạt thông qua các chấm.
- Đường kẻ bao gồm một chuỗi các chấm: Một nét vẽ đứt quãng, có hình thức là các chấm nối tiếp nhau.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Họa sĩ chấm chấm từng điểm một để tạo nên bức chân dung. (Người họa sĩ vẽ từng chấm một để tạo nên bức chân dung.)
- Em bé chấm chấm lên tờ giấy trắng bằng bút màu. (Em bé chấm các điểm lên tờ giấy trắng bằng bút màu.)
Danh từ:
- Đường viền chấm chấm trên bản đồ biểu thị ranh giới tạm thời. (Đường viền gồm các chấm trên bản đồ biểu thị ranh giới tạm thời.)
- Lối vẽ chấm chấm (pointillé) tạo hiệu ứng ánh sáng rất đặc biệt. (Cách vẽ bằng các chấm tạo hiệu ứng ánh sáng rất đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vẽ theo lối chấm chấm": chỉ kỹ thuật hội họa pointillism, sử dụng các chấm màu nguyên chất đặt cạnh nhau để trộn màu quang học.
- Tranh của Georges Seurat là điển hình cho lối vẽ chấm chấm.
- "nét chấm chấm": thường dùng trong kỹ thuật vẽ, thiết kế để chỉ các đường nét đứt được tạo bởi các chấm.
- Hãy kẻ đường cắt bằng nét chấm chấm.
Biến thể và từ liên quan
- Chấm (động từ): đặt một dấu chấm; cho điểm.
- Chấm phá: điểm xuyết, thêm vào những nét nhỏ để làm nổi bật.
- Điểm (danh từ): dấu chấm; đơn vị nhỏ nhất tạo nên hình ảnh (pixel).
- Pointillé (danh từ, mượn tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên ngành chỉ kỹ thuật vẽ bằng chấm.
Từ đồng nghĩa
- Vẽ điểm: (cụm động từ) diễn đạt tương tự hành động.
- Tô điểm: (động từ) trang trí bằng những nét, điểm nhỏ (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Chấm từng điểm: nhấn mạnh vào tính tỉ mỉ, từng chấm một của hành động.
- Bức tranh được chấm từng điểm cẩn thận.
- Chấm thành đường: diễn tả việc dùng các chấm để tạo thành một đường kẻ.
- Thay vì kẻ thẳng, cô ấy chấm thành đường.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
(Từ "chấm chấm" ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách diễn đạt thường gặp mang tính mô tả kỹ thuật.) - Chấm chấm tí ti: cách nói nhấn mạnh việc chấm rất nhiều điểm nhỏ li ti (thường dùng trong văn nói). - Bức tranh cát này được làm tỉ mỉ, chấm chấm tí ti từng hạt.